SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Belarus 2020

Belarus Premier League

VĐQG Belarus Belarus - VĐQG Belarus

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Belarus 2020
 
VĐQG Belarus - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu VĐQG Belarus 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Belarus 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Belarus 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 12/08/20
    • Minsk
    21:30 12/08/20
    • Slavia
  •  T6 - 14/08/20
    • Dinamo Minsk
    23:00 14/08/20
    • Smolevichy-STI
  • Kết quả

  •  CN - 09/08/20
    • BATE
    1 - 0 09/08/20
    • Gorodeya
  •  T7 - 08/08/20
    • Ruh Brest
    3 - 3 08/08/20
    • Torpedo BelAZ
  •  T7 - 08/08/20
    • Energetyk-BGU
    1 - 1 08/08/20
    • Neman Grodno
  •  T6 - 07/08/20
    • Vitebsk
    2 - 3 07/08/20
    • Isloch
  •  T6 - 07/08/20
    • Shakhtyor
    1 - 0 07/08/20
    • Dinamo Brest
  •  T5 - 06/08/20
    • Belshina
    4 - 2 06/08/20
    • Slutsk
  •  T2 - 03/08/20
    • Gorodeya
    1 - 1 03/08/20
    • Energetyk-BGU
  •  CN - 02/08/20
    • Minsk
    0 - 1 02/08/20
    • Ruh Brest
  •  CN - 02/08/20
    • Torpedo BelAZ
    3 - 2 02/08/20
    • BATE
  •  CN - 02/08/20
    • Neman Grodno
    0 - 0 02/08/20
    • Dinamo Minsk

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Shakhtyor 21 12 7 2 36 9 +27 43 W W W D W
2
BATE 21 12 4 5 42 21 +21 40 W L W W D
3
Neman Grodno 20 11 5 4 25 14 +11 38 D W W D D
4
Torpedo BelAZ 21 9 7 5 31 26 +5 34 D W W D L
5
Isloch 21 10 2 9 29 29 +0 32 W W W L L
6
Energetyk-BGU 21 9 4 8 28 31 -3 31 D D L L L
7
Ruh Brest 21 7 9 5 30 23 +7 30 D W D L W
8
Dinamo Minsk 20 9 3 8 22 14 +8 30 L W D W L
9
Dinamo Brest 19 9 2 8 32 23 +9 29 L W L D L
10
Vitebsk 21 7 8 6 22 22 +0 29 L L W W D
11
Slavia 19 6 5 8 26 36 -10 23 L D D W L
12
Slutsk 20 6 3 11 23 35 -12 21 L L L W L
13
Gorodeya 21 5 5 11 18 32 -14 20 L D L W L
14
Minsk 18 5 3 10 19 36 -17 18 L L W L D
15
Belshina 21 4 4 13 22 40 -18 16 W W L L W
16
Smolevichy-STI 19 3 5 11 20 34 -14 14 L L L W D