SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua J2 League 2020

J2 League

J2 League Nhật Bản

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá J2 League 2020
 
J2 League - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu J2 League 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video J2 League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu J2 League 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 09/08/20
    • ThespaKusatsu Gunma
    17:00 09/08/20
    • Giravanz Kitakyushu
  •  CN - 09/08/20
    • Machida Zelvia
    17:00 09/08/20
    • JEF United
  • Kết quả

  •  T7 - 08/08/20
    • Renofa Yamaguchi
    0 - 1 08/08/20
    • Tochigi
  •  T7 - 08/08/20
    • Júbilo Iwata
    2 - 1 08/08/20
    • Matsumoto Yamaga
  •  T7 - 08/08/20
    • Zweigen Kanazawa
    4 - 3 08/08/20
    • Ehime
  •  T7 - 08/08/20
    • Fagiano Okayama
    3 - 1 08/08/20
    • Mito Hollyhock
  •  T7 - 08/08/20
    • Montedio Yamagata
    3 - 4 08/08/20
    • Kyoto Sanga
  •  T7 - 08/08/20
    • Tokushima Vortis
    3 - 1 08/08/20
    • V-Varen Nagasaki
  •  T7 - 08/08/20
    • Avispa Fukuoka
    2 - 2 08/08/20
    • Ventforet Kofu
  •  T7 - 08/08/20
    • Albirex Niigata
    1 - 1 08/08/20
    • Omiya Ardija
  •  T7 - 08/08/20
    • Tokyo Verdy
    0 - 1 08/08/20
    • Ryūkyū
  •  CN - 02/08/20
    • Mito Hollyhock
    3 - 2 02/08/20
    • Zweigen Kanazawa

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
V-Varen Nagasaki 10 7 2 1 14 8 +6 23 L D W W W
2
Tokushima Vortis 10 6 1 3 20 10 +10 19 W W L W L
3
Omiya Ardija 9 6 1 2 9 4 +5 19 D W W L L
4
Kyoto Sanga 10 5 3 2 13 8 +5 18 W W D L W
5
Júbilo Iwata 10 5 2 3 13 11 +2 17 W W D L W
6
Giravanz Kitakyushu 9 5 1 3 13 6 +7 16 W W W L D
7
Albirex Niigata 10 3 6 1 17 14 +3 15 D D D W D
8
Ventforet Kofu 10 3 6 1 16 15 +1 15 D D D W W
9
Avispa Fukuoka 9 4 3 2 9 8 +1 15 D D W W W
10
Tochigi 10 4 2 4 5 6 -1 14 W D W L L
11
Zweigen Kanazawa 10 4 1 5 18 15 +3 13 W L L W W
12
Machida Zelvia 9 3 4 2 9 9 +0 13 L W W L D
13
Mito Hollyhock 10 3 3 4 17 17 +0 12 L W D L W
14
Fagiano Okayama 10 3 3 4 11 12 -1 12 W L D L L
15
Tokyo Verdy 10 2 5 3 9 11 -2 11 L D D D W
16
JEF United 9 3 1 5 9 8 +1 10 L D L L W
17
Ryūkyū 10 2 4 4 10 18 -8 10 W W D D L
18
Matsumoto Yamaga 10 2 3 5 9 12 -3 9 L L L L W
19
Ehime 10 2 2 6 15 18 -3 8 L L D D L
20
Montedio Yamagata 10 1 5 4 8 12 -4 8 L L D D D
21
Renofa Yamaguchi 10 2 2 6 10 18 -8 8 L D L L W
22
ThespaKusatsu Gunma 9 2 0 7 6 20 -14 6 W L L L W