SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2020

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2020
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Meistriliiga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T6 - 31/07/20
    • Tallinna Kalev
    0 - 3 31/07/20
    • Flora
  •  T6 - 31/07/20
    • Nõmme Kalju
    1 - 1 31/07/20
    • Tammeka
  •  T7 - 01/08/20
    • Legion
    0 - 3 01/08/20
    • Paide
  •  T7 - 01/08/20
    • Trans
    1 - 0 01/08/20
    • Kuressaare
  •  CN - 02/08/20
    • FCI Levadia
    5 - 1 02/08/20
    • Tulevik
  •  T6 - 07/08/20
    • Flora
    3 - 0 07/08/20
    • Kuressaare
  •  T7 - 08/08/20
    • Tulevik
    0 - 2 08/08/20
    • Legion
  •  CN - 09/08/20
    • Paide
    4 - 0 09/08/20
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 09/08/20
    • Nõmme Kalju
    3 - 0 09/08/20
    • Trans
  •  CN - 09/08/20
    • Tammeka
    1 - 1 09/08/20
    • FCI Levadia
  • Kết quả

  •  CN - 09/08/20
    • Tammeka
    1 - 1 09/08/20
    • FCI Levadia
  •  CN - 09/08/20
    • Nõmme Kalju
    3 - 0 09/08/20
    • Trans
  •  CN - 09/08/20
    • Paide
    4 - 0 09/08/20
    • Tallinna Kalev
  •  T7 - 08/08/20
    • Tulevik
    0 - 2 08/08/20
    • Legion
  •  T6 - 07/08/20
    • Flora
    3 - 0 07/08/20
    • Kuressaare
  •  CN - 02/08/20
    • FCI Levadia
    5 - 1 02/08/20
    • Tulevik
  •  T7 - 01/08/20
    • Trans
    1 - 0 01/08/20
    • Kuressaare
  •  T7 - 01/08/20
    • Legion
    0 - 3 01/08/20
    • Paide
  •  T6 - 31/07/20
    • Nõmme Kalju
    1 - 1 31/07/20
    • Tammeka
  •  T6 - 31/07/20
    • Tallinna Kalev
    0 - 3 31/07/20
    • Flora

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Flora 16 14 1 1 43 11 +32 43 W W W W W
2
Nõmme Kalju 16 10 2 4 31 10 +21 32 W D L W W
3
Paide 16 10 0 6 36 20 +16 30 W W W L L
4
FCI Levadia 16 8 4 4 38 24 +14 28 D W L L W
5
Tulevik 16 8 0 8 22 28 -6 24 L L W W L
6
Tammeka 16 4 5 7 16 25 -9 17 D D L D W
7
Trans 16 4 4 8 18 25 -7 16 L W W D W
8
Kuressaare 16 4 3 9 15 29 -14 15 L L D D L
9
Legion 16 3 4 9 9 23 -14 13 W L L D L
10
Tallinna Kalev 16 2 3 11 8 41 -33 9 L L D L L