SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Tunisia Ligue 1 2019

Tunisia Ligue 1

Tunisia Ligue 1 Tunisia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Tunisia Ligue 1 2019
 
Tunisia Ligue 1 - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Tunisia Ligue 1 2019 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Tunisia Ligue 1 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Tunisia Ligue 1 2019.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 12/08/20
    • Bizertin
    23:00 12/08/20
    • Etoile Du Sahel
  •  T4 - 12/08/20
    • Kairouan
    23:00 12/08/20
    • Club Africain
  •  T4 - 12/08/20
    • Métlaoui
    23:00 12/08/20
    • Chebba
  •  T4 - 12/08/20
    • Tataouine
    23:00 12/08/20
    • Stade Tunisien
  •  T5 - 13/08/20
    • ES Tunis
    01:10 13/08/20
    • CS Sfaxien
  • Kết quả

  •  T4 - 12/08/20
    • Monastir
    3 - 1 12/08/20
    • Hammam-Lif
  •  T3 - 11/08/20
    • Soliman
    0 - 2 11/08/20
    • Ben Guerdane
  •  T2 - 10/08/20
    • Club Africain
    2 - 1 10/08/20
    • Métlaoui
  •  CN - 09/08/20
    • Etoile Du Sahel
    2 - 0 09/08/20
    • Tataouine
  •  CN - 09/08/20
    • CS Sfaxien
    0 - 0 09/08/20
    • Bizertin
  •  T7 - 08/08/20
    • Hammam-Lif
    1 - 1 08/08/20
    • Soliman
  •  T7 - 08/08/20
    • Chebba
    2 - 3 08/08/20
    • Monastir
  •  T7 - 08/08/20
    • Stade Tunisien
    0 - 1 08/08/20
    • Kairouan
  •  T7 - 08/08/20
    • Ben Guerdane
    0 - 0 08/08/20
    • ES Tunis
  •  T2 - 03/08/20
    • Monastir
    0 - 0 03/08/20
    • Club Africain

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
ES Tunis 18 15 3 0 34 8 +26 48 D W W W D
2
CS Sfaxien 18 11 3 4 22 14 +8 36 D D W W W
3
Monastir 18 10 5 3 27 11 +16 35 W D W L L
4
Etoile Du Sahel 18 9 5 4 27 14 +13 32 W W W W D
5
Club Africain 18 11 4 3 22 6 +16 31 W D W D L
6
Stade Tunisien 18 8 3 7 18 19 -1 27 L L L L W
7
Ben Guerdane 18 6 7 5 19 21 -2 25 D D D W D
8
Soliman 18 6 3 9 20 20 +0 21 D L W L W
9
Chebba 18 6 3 9 21 23 -2 21 L W L W D
10
Kairouan 18 5 0 13 15 33 -18 15 W L L L L
11
Tataouine 18 3 5 10 11 22 -11 14 L D D W D
12
Hammam-Lif 18 3 5 10 13 28 -15 14 D L L D W
13
Bizertin 18 3 4 11 13 30 -17 13 D D L L L
14
Métlaoui 18 3 4 11 12 25 -13 13 L W L L D