SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Umaglesi Liga 2020

Umaglesi Liga

Umaglesi Liga Georgia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Umaglesi Liga 2020
 
Umaglesi Liga - tổng hợp tin tức về bóng đá Anh với các giải đấu Umaglesi Liga 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Umaglesi Liga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Umaglesi Liga 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 13/08/20
    • Telavi
    00:00 13/08/20
    • Dinamo Tbilisi
  •  T2 - 17/08/20
    • Merani Tbilisi
    00:00 17/08/20
    • Dinamo Batumi
  •  T2 - 17/08/20
    • Samtredia
    20:30 17/08/20
    • Lokomotivi Tbilisi
  •  T3 - 18/08/20
    • Chikhura
    20:30 18/08/20
    • Saburtalo
  •  T5 - 20/08/20
    • Dila
    00:00 20/08/20
    • Torpedo Kutaisi
  • Kết quả

  •  CN - 08/03/20
    • Dinamo Tbilisi
    1 - 1 08/03/20
    • Dinamo Batumi
  •  CN - 08/03/20
    • Telavi
    1 - 1 08/03/20
    • Dila
  •  T7 - 07/03/20
    • Merani Tbilisi
    0 - 0 07/03/20
    • Saburtalo
  •  T7 - 07/03/20
    • Samtredia
    1 - 0 07/03/20
    • Torpedo Kutaisi
  •  T7 - 07/03/20
    • Chikhura
    1 - 3 07/03/20
    • Lokomotivi Tbilisi
  •  CN - 01/03/20
    • Lokomotivi Tbilisi
    3 - 1 01/03/20
    • Samtredia
  •  CN - 01/03/20
    • Torpedo Kutaisi
    0 - 2 01/03/20
    • Dila
  •  CN - 01/03/20
    • Saburtalo
    2 - 1 01/03/20
    • Chikhura
  •  T3 - 30/10/12
    • Lota Schwager
    1 - 0 30/10/12
    • Huachipato
  •  T3 - 30/10/12
    • Concepción
    0 - 2 30/10/12
    • Ñublense

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Dinamo Tbilisi 9 5 3 1 16 4 +12 18 W W W L D
2
Dinamo Batumi 9 4 5 0 16 5 +11 17 W W D W W
3
Dila 9 4 4 1 14 6 +8 16 L D D W W
4
Saburtalo 9 4 4 1 11 7 +4 16 W D W D W
5
Telavi 9 2 6 1 9 6 +3 12 D D D W L
6
Lokomotivi Tbilisi 9 3 3 3 11 14 -3 12 W L D D L
7
Torpedo Kutaisi 9 2 3 4 7 13 -6 9 D W L L D
8
Samtredia 9 2 2 5 7 16 -9 8 L L L W D
9
Chikhura 9 1 2 6 7 16 -9 5 L L W L D
10
Merani Tbilisi 9 0 4 5 3 14 -11 4 L D L L L