SV88 SV88

Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua V League 2020

V League

V League Việt Nam

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá V League 2020
 
V League - tổng hợp tin tức về V League 2020 với các giải đấu V League 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video V League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu V League 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T4 - 29/07/20
    • Than Quang Ninh
    17:00 29/07/20
    • Bình Dương
  •  T4 - 29/07/20
    • Đà Nẵng
    17:00 29/07/20
    • Hải Phòng
  •  T4 - 29/07/20
    • Viettel
    17:00 29/07/20
    • Sai Gon
  •  T2 - 03/08/20
    • Hải Phòng
    17:00 03/08/20
    • Sông Lam Nghệ An
  •  T2 - 03/08/20
    • Bình Dương
    17:00 03/08/20
    • Viettel
  •  T2 - 03/08/20
    • Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
    17:00 03/08/20
    • Quảng Nam
  •  T2 - 03/08/20
    • Hà Nội
    17:00 03/08/20
    • Thanh Hóa
  •  T2 - 03/08/20
    • Hoàng Anh Gia Lai
    17:00 03/08/20
    • Ho Chi Minh City
  •  T2 - 03/08/20
    • Nam Dinh
    17:00 03/08/20
    • Đà Nẵng
  •  T2 - 03/08/20
    • Sai Gon
    17:00 03/08/20
    • Than Quang Ninh
  • Kết quả

  •  T6 - 24/07/20
    • Ho Chi Minh City
    0 - 3 24/07/20
    • Hà Nội
  •  T6 - 24/07/20
    • Than Quang Ninh
    2 - 0 24/07/20
    • Sông Lam Nghệ An
  •  T6 - 24/07/20
    • Hải Phòng
    1 - 1 24/07/20
    • Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
  •  T6 - 24/07/20
    • Quảng Nam
    3 - 3 24/07/20
    • Sai Gon
  •  T5 - 23/07/20
    • Viettel
    1 - 1 23/07/20
    • Đà Nẵng
  •  T5 - 23/07/20
    • Nam Dinh
    0 - 1 23/07/20
    • Bình Dương
  •  T5 - 23/07/20
    • Thanh Hóa
    0 - 0 23/07/20
    • Hoàng Anh Gia Lai
  •  T7 - 18/07/20
    • Sai Gon
    3 - 0 18/07/20
    • Nam Dinh
  •  T7 - 18/07/20
    • Sông Lam Nghệ An
    1 - 2 18/07/20
    • Viettel
  •  T7 - 18/07/20
    • Bình Dương
    0 - 1 18/07/20
    • Thanh Hóa

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Hà Nội 26 20 4 2 72 30 +42 64 L W W W D
2
Thanh Hóa 26 13 7 6 43 29 +14 46 W W W W D
3
Sanna Khánh Hòa 26 11 10 5 33 27 +6 43 L L W D D
4
Sông Lam Nghệ An 26 12 6 8 38 32 +6 42 W W L D W
5
Than Quang Ninh 26 9 8 9 40 39 +1 35 L L W D D
6
Hải Phòng 26 9 7 10 26 26 +0 34 W D L D W
7
Bình Dương 26 7 12 7 39 36 +3 33 W L L W D
8
Sai Gon 26 9 4 13 38 42 -4 31 W W W L L
9
Đà Nẵng 26 8 7 11 38 49 -11 31 W D L D L
10
Hoàng Anh Gia Lai 26 8 7 11 41 53 -12 31 L D W L L
11
Quảng Nam 26 7 10 9 37 45 -8 31 L D L L W
12
Ho Chi Minh City 26 7 6 13 37 45 -8 27 L L L W W
13
Nam Dinh 26 5 9 12 33 45 -12 24 D W L D D
14
Cần Thơ 26 4 9 13 26 43 -17 21 D L W L L